Kết quả xổ số miền Trung Chủ Nhật hàng tuần
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/07/2026
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
00
|
88
|
10
|
| G.7 |
344
|
565
|
147
|
| G.6 |
1058
5641
9507
|
7798
2833
8881
|
5556
4073
0942
|
| G.5 |
2472
|
0313
|
3949
|
| G.4 |
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
|
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
|
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
|
| G.3 |
90096
09408
|
17579
33043
|
78059
24566
|
| G.2 |
44666
|
86182
|
05845
|
| G.1 |
68587
|
07554
|
66267
|
| G.ĐB |
613301
|
010042
|
437936
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 0, 7, 9, 8, 1 | 4 | ||
| 1 | 3 | 3, 8, 2 | 0 | |
| 2 | 2 | 7 | ||
| 3 | 3 | 2, 6 | ||
| 4 | 4, 1 | 3, 2 | 7, 2, 9, 5 | |
| 5 | 8 | 2, 4 | 6, 4, 9 | |
| 6 | 6, 4, 6 | 5, 7 | 6, 7 | |
| 7 | 2, 3 | 1, 9 | 3, 9 | |
| 8 | 0, 3, 7 | 8, 1, 1, 2 | 8 | |
| 9 | 6 | 8 | 0 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/07/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
07
|
84
|
12
|
| G.7 |
245
|
964
|
390
|
| G.6 |
8007
4225
4950
|
7724
3711
5653
|
7197
5591
4190
|
| G.5 |
2274
|
8688
|
7471
|
| G.4 |
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
|
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
|
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
|
| G.3 |
24711
03455
|
74635
07311
|
41587
19646
|
| G.2 |
27516
|
90374
|
22957
|
| G.1 |
63266
|
33780
|
48387
|
| G.ĐB |
818561
|
326063
|
318927
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 7, 7, 9 | 2 | 9, 0 | |
| 1 | 1, 6 | 1, 1 | 2 | |
| 2 | 5 | 4, 4 | 7 | |
| 3 | 7 | 5 | 4 | |
| 4 | 5 | 2, 0, 6 | ||
| 5 | 0, 8, 3, 5 | 3, 0 | 7 | |
| 6 | 0, 6, 1 | 4, 6, 3 | ||
| 7 | 4 | 4 | 1, 4 | |
| 8 | 9, 0 | 4, 8, 6, 0 | 7, 7 | |
| 9 | 2, 6 | 0, 7, 1, 0, 6 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/06/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
51
|
89
|
| G.7 |
493
|
904
|
428
|
| G.6 |
0680
2198
1449
|
4025
8532
1027
|
0806
3375
1497
|
| G.5 |
3106
|
6221
|
6197
|
| G.4 |
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
|
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
|
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
|
| G.3 |
44397
48798
|
14592
47139
|
21756
81494
|
| G.2 |
70429
|
42723
|
14536
|
| G.1 |
58856
|
64297
|
62264
|
| G.ĐB |
738732
|
866764
|
482089
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 6, 0, 0, 8 | 4 | 6, 5 | |
| 1 | 5, 4 | 1 | 5 | |
| 2 | 9 | 5, 7, 1, 2, 3 | 8, 8 | |
| 3 | 1, 2 | 2, 9 | 8, 6 | |
| 4 | 9 | 9, 2 | 1 | |
| 5 | 6 | 1, 2, 7 | 6 | |
| 6 | 1 | 2, 4 | 4 | |
| 7 | 2 | 5, 9 | ||
| 8 | 0 | 9, 9 | ||
| 9 | 3, 8, 7, 8 | 2, 7 | 7, 7, 3, 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 21/06/2026
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
06
|
93
|
| G.7 |
069
|
546
|
393
|
| G.6 |
2745
7974
0244
|
0943
1959
2480
|
8271
5840
7257
|
| G.5 |
8847
|
6003
|
0220
|
| G.4 |
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
|
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
|
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
|
| G.3 |
50647
88841
|
49624
01154
|
10827
15443
|
| G.2 |
33279
|
36759
|
39826
|
| G.1 |
96045
|
60043
|
62122
|
| G.ĐB |
010504
|
777871
|
024130
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 21/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 4 | 6, 3 | ||
| 1 | 4 | |||
| 2 | 1, 4 | 0, 9, 7, 6, 2 | ||
| 3 | 1 | 5 | 0 | |
| 4 | 9, 5, 4, 7, 9, 7, 7, 7, 1, 5 | 6, 3, 5, 3 | 0, 3 | |
| 5 | 9, 4, 9 | 7, 5, 0 | ||
| 6 | 9 | 0 | 1 | |
| 7 | 4, 9 | 1 | 1 | |
| 8 | 2, 2, 6 | 0, 1, 7, 8 | 1 | |
| 9 | 3, 3, 9 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/06/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
40
|
31
|
52
|
| G.7 |
390
|
613
|
627
|
| G.6 |
7984
8651
4941
|
6853
4100
8144
|
3585
6270
4861
|
| G.5 |
2833
|
5271
|
8171
|
| G.4 |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
| G.3 |
70829
67954
|
64388
26609
|
14693
98939
|
| G.2 |
96426
|
60858
|
98657
|
| G.1 |
23860
|
37212
|
74137
|
| G.ĐB |
309580
|
028536
|
645395
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 0, 9 | |||
| 1 | 3, 2 | 7 | ||
| 2 | 9, 6 | 3 | 7, 3 | |
| 3 | 3 | 1, 6 | 8, 6, 9, 7 | |
| 4 | 0, 1, 0, 5, 6 | 4, 0 | 1 | |
| 5 | 1, 4 | 3, 2, 8 | 2, 7 | |
| 6 | 4, 0 | 8 | 1, 2 | |
| 7 | 8 | 1, 0 | 0, 1 | |
| 8 | 4, 9, 0 | 3, 8 | 5, 9 | |
| 9 | 0, 1 | 0 | 3, 5 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 07/06/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
99
|
88
|
82
|
| G.7 |
954
|
774
|
428
|
| G.6 |
6501
7911
1909
|
7924
5053
9552
|
9458
7947
3828
|
| G.5 |
1488
|
9077
|
3992
|
| G.4 |
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
|
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
|
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
|
| G.3 |
39042
98039
|
80897
59285
|
41191
84885
|
| G.2 |
77026
|
72888
|
77838
|
| G.1 |
48086
|
26801
|
06723
|
| G.ĐB |
327574
|
838736
|
666379
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 07/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 1, 9, 5 | 1 | 5 | |
| 1 | 1, 8, 7, 7 | |||
| 2 | 6 | 4 | 8, 8, 6, 0, 0, 3 | |
| 3 | 9 | 4, 6 | 8 | |
| 4 | 0, 2 | 7 | ||
| 5 | 4 | 3, 2, 0 | 8 | |
| 6 | ||||
| 7 | 4 | 4, 7, 7 | 9 | |
| 8 | 8, 6 | 8, 5, 4, 5, 8 | 2, 5, 2, 5 | |
| 9 | 9, 1, 9 | 9, 7, 7 | 2, 1, 1 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 31/05/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
31
|
93
|
31
|
| G.7 |
765
|
301
|
118
|
| G.6 |
2161
5810
1059
|
4159
6949
8396
|
8052
1641
9235
|
| G.5 |
0068
|
6492
|
6552
|
| G.4 |
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
|
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
|
| G.3 |
84813
28041
|
18976
29823
|
51582
27665
|
| G.2 |
82755
|
37695
|
98397
|
| G.1 |
18276
|
48824
|
57164
|
| G.ĐB |
536294
|
371354
|
633119
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 31/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 8, 2 | 1 | ||
| 1 | 0, 3 | 8 | 8, 9 | |
| 2 | 4, 3, 4 | 1, 6 | ||
| 3 | 1 | 1, 5 | ||
| 4 | 1 | 9 | 1, 5 | |
| 5 | 9, 9, 5 | 9, 2, 6, 4 | 2, 2, 6 | |
| 6 | 5, 1, 8 | 5, 4 | ||
| 7 | 3, 6 | 6, 5, 6 | ||
| 8 | 9, 6 | 7 | 9, 9, 2 | |
| 9 | 1, 4 | 3, 6, 2, 5 | 8, 7 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |