Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/07/2026
| Mã ĐB |
7DH 6DH 11DH 14DH 8DH 5DH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 74299 | |||||
| G.1 | 93956 | |||||
| G.2 |
52860
61224
|
|||||
| G.3 |
56764
65767
54685
|
|||||
|
07842
95097
33930
|
||||||
| G.4 |
6331
4632
6150
0553
|
|||||
| G.5 |
9892
1455
2364
|
|||||
|
0413
0001
5503
|
||||||
| G.6 |
889
268
080
|
|||||
| G.7 |
97
76
05
75
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 5 | 3, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 3 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 4 | 3, 4, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2 | 0, 1, 5 | 3 |
| 4 | 2 | 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 0, 3, 5, 6 | 0, 5, 7, 8 | 5 |
| 5 | 0, 4, 4, 7, 8 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 6, 9, 9 | 6 |
| 8 | 0, 5, 9 | 6 | 8 |
| 9 | 2, 7, 7, 9 | 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/07/2026
| Mã ĐB |
12DG 5DG 13DG 9DG 6DG 8DG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10494 | |||||
| G.1 | 71906 | |||||
| G.2 |
97120
82058
|
|||||
| G.3 |
50909
64050
28108
|
|||||
|
98423
47764
71336
|
||||||
| G.4 |
6962
4911
0940
3365
|
|||||
| G.5 |
8033
5319
5240
|
|||||
|
2471
9817
2637
|
||||||
| G.6 |
056
469
634
|
|||||
| G.7 |
59
34
05
62
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8, 9 | 2, 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 1, 7, 9 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 6, 6 | 2 |
| 3 | 3, 4, 4, 6, 7 | 2, 3 | 3 |
| 4 | 0, 0 | 3, 3, 6, 9 | 4 |
| 5 | 0, 6, 8, 9 | 0, 6 | 5 |
| 5 | 2, 2, 4, 5, 9 | 0, 3, 5 | 5 |
| 6 | 1 | 1, 3 | 6 |
| 8 | 0, 5 | 8 | |
| 9 | 4 | 0, 1, 5, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 11/07/2026
| Mã ĐB |
7DF 3DF 11DF 12DF 13DF 5DF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 09401 | |||||
| G.1 | 36061 | |||||
| G.2 |
77252
60057
|
|||||
| G.3 |
51690
28065
93903
|
|||||
|
75131
65832
12023
|
||||||
| G.4 |
3626
1683
2414
9774
|
|||||
| G.5 |
9198
1500
3618
|
|||||
|
8389
9640
0250
|
||||||
| G.6 |
425
731
475
|
|||||
| G.7 |
06
26
73
72
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 3, 6 | 0, 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 0, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 6 | 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2 | 0, 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 7 | 2, 6, 7 | 5 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2, 2 | 5 |
| 6 | 2, 3, 4, 5 | 5 | 6 |
| 8 | 3, 9 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 10/07/2026
| Mã ĐB |
13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72767 | |||||
| G.1 | 61760 | |||||
| G.2 |
97537
51581
|
|||||
| G.3 |
42362
67566
13136
|
|||||
|
06645
01113
60061
|
||||||
| G.4 |
0250
4119
6753
6183
|
|||||
| G.5 |
0554
9113
8482
|
|||||
|
1034
9727
1194
|
||||||
| G.6 |
016
402
443
|
|||||
| G.7 |
96
20
31
73
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 2, 5, 6 | 0 |
| 1 | 3, 3, 6, 9 | 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 0, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6, 7 | 1, 1, 4, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 6, 7 | 1, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 2, 3, 6 | 6 |
| 8 | 1, 2, 3 | 8 | |
| 9 | 4, 6 | 1 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/07/2026
| Mã ĐB |
7DC 8DC 6DC 2DC 13DC 9DC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 69185 | |||||
| G.1 | 65749 | |||||
| G.2 |
93061
88894
|
|||||
| G.3 |
87413
10392
19463
|
|||||
|
76869
45291
19660
|
||||||
| G.4 |
3400
1510
3495
2884
|
|||||
| G.5 |
9219
0622
9568
|
|||||
|
4458
0073
2340
|
||||||
| G.6 |
349
724
191
|
|||||
| G.7 |
13
05
64
46
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5 | 0, 1, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 9 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 6, 9, 9 | 2, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 4, 8, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 8 | 4, 5 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 5 | 1, 4, 4, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 08/07/2026
| Mã ĐB |
14DB 6DB 4DB 3DB 9DB 10DB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 95089 | |||||
| G.1 | 08999 | |||||
| G.2 |
83641
48473
|
|||||
| G.3 |
28237
44980
05900
|
|||||
|
03477
60863
52341
|
||||||
| G.4 |
0979
9700
6880
1727
|
|||||
| G.5 |
7987
7967
7278
|
|||||
|
8520
5987
2190
|
||||||
| G.6 |
071
707
726
|
|||||
| G.7 |
20
01
81
19
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 08/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0, 1, 7 | 0, 0, 2, 2, 8, 8, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 4, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 7 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1 | 4 | |
| 5 | 5 | ||
| 5 | 3, 7 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7, 8, 9 | 0, 2, 3, 6, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 0, 0, 1, 7, 7, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 0, 9 | 1, 7, 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 07/07/2026
| Mã ĐB |
5DA 6DA 2DA 1DA 4DA 11DA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 92579 | |||||
| G.1 | 90726 | |||||
| G.2 |
49846
84937
|
|||||
| G.3 |
30193
70011
72314
|
|||||
|
45411
02081
47854
|
||||||
| G.4 |
8918
4442
1106
4996
|
|||||
| G.5 |
7713
3696
0247
|
|||||
|
9389
6262
7366
|
||||||
| G.6 |
224
421
186
|
|||||
| G.7 |
80
62
54
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 07/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 4, 8 | 1, 1, 2, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6 | 4, 6, 6 | 2 |
| 3 | 7 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 1, 2, 5, 5 | 4 |
| 5 | 4, 4 | 5 | |
| 5 | 2, 2, 6 | 0, 2, 4, 6, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 3, 4 | 6 |
| 8 | 0, 1, 1, 6, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 3, 6, 6 | 7, 8 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng