Kết quả xổ số miền Nam Chủ Nhật hàng tuần
| Giải | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
99
|
65
|
07
|
| G.7 |
455
|
579
|
252
|
| G.6 |
8335
7796
0344
|
4134
8317
1305
|
3841
4469
9759
|
| G.5 |
7846
|
7721
|
6522
|
| G.4 |
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
|
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
|
91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
|
| G.3 |
28938
00448
|
70723
06136
|
62096
77715
|
| G.2 |
43178
|
61616
|
22368
|
| G.1 |
05117
|
48236
|
11865
|
| G.ĐB |
913490
|
579838
|
898582
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Đà Lạt | Tiền Giang | |
| 0 | 5, 6 | 7, 1 | ||
| 1 | 6, 6, 7 | 7, 7, 6 | 2, 6, 5 | |
| 2 | 7 | 1, 1, 3 | 2, 6, 5 | |
| 3 | 5, 8 | 4, 2, 6, 6, 8 | ||
| 4 | 4, 6, 8 | 1, 8 | ||
| 5 | 5 | 2, 9 | ||
| 6 | 1 | 5 | 9, 8, 5 | |
| 7 | 6, 8 | 9 | 0 | |
| 8 | 0, 3, 1 | 2 | ||
| 9 | 9, 6, 1, 3, 0 | 6 | ||
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
57
|
49
|
52
|
| G.7 |
126
|
281
|
070
|
| G.6 |
7265
8985
0528
|
6666
3761
9585
|
4574
1502
5906
|
| G.5 |
9993
|
6100
|
5024
|
| G.4 |
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
|
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
|
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
|
| G.3 |
71478
06496
|
93019
04348
|
48961
86106
|
| G.2 |
71687
|
23461
|
47535
|
| G.1 |
94837
|
49113
|
14259
|
| G.ĐB |
503680
|
673100
|
522666
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 0, 3, 0 | 2, 6, 6 | ||
| 1 | 9, 3 | |||
| 2 | 6, 8 | 4 | ||
| 3 | 6, 7 | 3, 8, 2, 5 | ||
| 4 | 3, 2 | 9, 7, 5, 3, 1, 8 | ||
| 5 | 7 | 2, 4, 0, 9 | ||
| 6 | 5, 8, 2 | 6, 1, 1 | 1, 6 | |
| 7 | 1, 5, 8 | 0, 4, 1, 4 | ||
| 8 | 5, 7, 0 | 1, 5 | ||
| 9 | 3, 6 | 6, 9 | ||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
16
|
31
|
50
|
| G.7 |
017
|
683
|
850
|
| G.6 |
7944
0026
1675
|
5072
0822
2910
|
7643
0528
4896
|
| G.5 |
9976
|
3296
|
5170
|
| G.4 |
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
|
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
|
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
|
| G.3 |
30446
52689
|
66365
04759
|
53661
36531
|
| G.2 |
88765
|
92175
|
41824
|
| G.1 |
49624
|
24611
|
59033
|
| G.ĐB |
635343
|
792930
|
359852
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 8 | |||
| 1 | 6, 7 | 0, 7, 1 | ||
| 2 | 6, 3, 4 | 2 | 8, 4 | |
| 3 | 1, 0 | 7, 1, 3 | ||
| 4 | 4, 5, 6, 3 | 4 | 3 | |
| 5 | 9, 2 | 9 | 0, 0, 2 | |
| 6 | 5, 5 | 0, 5 | 7, 1 | |
| 7 | 5, 6, 0, 4 | 2, 8, 5 | 0 | |
| 8 | 9 | 3 | ||
| 9 | 6, 8, 7 | 6, 8, 6, 5, 9, 0 | ||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang |
|---|---|---|
| G.8 |
10
|
74
|
| G.7 |
324
|
917
|
| G.6 |
5596
0459
8035
|
9028
3295
7773
|
| G.5 |
9357
|
3613
|
| G.4 |
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
|
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
|
| G.3 |
61552
22567
|
91691
53911
|
| G.2 |
87012
|
54710
|
| G.1 |
29616
|
57745
|
| G.ĐB |
911911
|
075760
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | ||
| 0 | 5 | |||
| 1 | 0, 2, 6, 1 | 7, 3, 1, 0 | ||
| 2 | 4 | 8, 2, 1 | ||
| 3 | 5, 9, 5 | 9 | ||
| 4 | 5 | |||
| 5 | 9, 7, 9, 2 | |||
| 6 | 5, 7 | 5, 0 | ||
| 7 | 5 | 4, 3 | ||
| 8 | 4 | 7, 5, 8 | ||
| 9 | 6 | 5, 1 | ||
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
62
|
72
|
23
|
| G.7 |
915
|
164
|
143
|
| G.6 |
6346
8410
5966
|
1914
4646
5741
|
1541
3827
3404
|
| G.5 |
6470
|
1128
|
9335
|
| G.4 |
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
| G.3 |
07992
37149
|
02583
42313
|
05886
29815
|
| G.2 |
37831
|
46326
|
36666
|
| G.1 |
96129
|
13749
|
15096
|
| G.ĐB |
897210
|
621690
|
832106
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang | |
| 0 | 2 | 4, 6 | ||
| 1 | 5, 0, 0 | 4, 9, 6, 3 | 3, 5 | |
| 2 | 0, 7, 9 | 8, 6 | 3, 7, 7 | |
| 3 | 5, 1 | 6 | 5 | |
| 4 | 6, 9 | 6, 1, 9 | 3, 1 | |
| 5 | 3, 6 | 1 | 6, 8, 9, 0 | |
| 6 | 2, 6, 0 | 4 | 6 | |
| 7 | 0 | 2 | 5 | |
| 8 | 4 | 3 | 6 | |
| 9 | 2 | 0, 4, 0 | 6 | |
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
86
|
89
|
68
|
| G.7 |
975
|
390
|
944
|
| G.6 |
2969
5586
7877
|
2767
3926
1209
|
4250
6134
5821
|
| G.5 |
2708
|
2844
|
6089
|
| G.4 |
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
|
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
|
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
|
| G.3 |
50166
05013
|
62494
17948
|
72512
47262
|
| G.2 |
11228
|
93762
|
68605
|
| G.1 |
75933
|
77615
|
23556
|
| G.ĐB |
150925
|
129302
|
753429
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 8 | 9, 3, 2 | 5 | |
| 1 | 3 | 5 | 4, 3, 2 | |
| 2 | 3, 4, 6, 8, 5 | 6, 5, 2 | 1, 9 | |
| 3 | 3 | 4, 9 | ||
| 4 | 9, 7 | 4, 8 | 4, 4 | |
| 5 | 0, 6 | |||
| 6 | 9, 1, 6 | 7, 6, 2 | 8, 2 | |
| 7 | 5, 7, 4 | 6, 7, 1 | 3 | |
| 8 | 6, 6 | 9 | 9, 3 | |
| 9 | 0, 4 | 3 | ||
| Giải | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
92
|
14
|
| G.7 |
869
|
552
|
411
|
| G.6 |
3563
1157
7412
|
0862
4625
4626
|
0717
3182
1169
|
| G.5 |
6220
|
0869
|
8270
|
| G.4 |
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
|
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
|
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
|
| G.3 |
80444
70417
|
43652
64214
|
17803
22584
|
| G.2 |
49107
|
72050
|
08181
|
| G.1 |
47204
|
58985
|
65759
|
| G.ĐB |
080550
|
197341
|
870587
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 31/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Tiền Giang | Kiên Giang | |
| 0 | 0, 7, 4 | 5, 3 | ||
| 1 | 1, 2, 0, 7 | 4 | 4, 1, 7 | |
| 2 | 0 | 5, 6, 3 | 6 | |
| 3 | ||||
| 4 | 4 | 1 | 8 | |
| 5 | 7, 2, 0 | 2, 2, 2, 0 | 9 | |
| 6 | 9, 3, 3 | 2, 9 | 9, 8 | |
| 7 | 4 | 5 | 0 | |
| 8 | 5 | 1, 5 | 2, 4, 1, 7 | |
| 9 | 7 | 2, 4, 6, 6 | 2, 0, 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam chủ nhật hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày chủ nhật hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày chủ nhật:
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
- Đồng Nai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.