Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Hàng Tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/07/2026
| Mã ĐB |
7DC 8DC 6DC 2DC 13DC 9DC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 69185 | |||||
| G.1 | 65749 | |||||
| G.2 |
93061
88894
|
|||||
| G.3 |
87413
10392
19463
|
|||||
|
76869
45291
19660
|
||||||
| G.4 |
3400
1510
3495
2884
|
|||||
| G.5 |
9219
0622
9568
|
|||||
|
4458
0073
2340
|
||||||
| G.6 |
349
724
191
|
|||||
| G.7 |
13
05
64
46
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 5 | 0, 1, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 9 | 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 6, 9, 9 | 2, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 8, 9 | 5 |
| 5 | 0, 1, 3, 4, 8, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 8 | 4, 5 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 5 | 1, 4, 4, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 02/07/2026
| Mã ĐB |
6CU 3CU 13CU 2CU 8CU 9CU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 51139 | |||||
| G.1 | 53733 | |||||
| G.2 |
86448
48515
|
|||||
| G.3 |
07052
19022
53831
|
|||||
|
65638
24025
05951
|
||||||
| G.4 |
3115
9949
8111
1689
|
|||||
| G.5 |
4973
7396
1950
|
|||||
|
2740
1419
5208
|
||||||
| G.6 |
559
824
270
|
|||||
| G.7 |
59
78
33
70
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 4, 5, 7, 7 | 0 |
| 1 | 1, 5, 5, 9 | 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 2, 4, 5 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 3, 8, 9 | 3, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 8, 9 | 2 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 9, 9 | 1, 1, 2 | 5 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 3, 8 | 6 | |
| 8 | 9 | 0, 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 6 | 1, 3, 4, 5, 5, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 25/06/2026
| Mã ĐB |
12CM 2CM 6CM 13CM 8CM 7CM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 01816 | |||||
| G.1 | 38528 | |||||
| G.2 |
75976
64522
|
|||||
| G.3 |
90715
15200
64401
|
|||||
|
89980
28369
99121
|
||||||
| G.4 |
3317
8460
4356
9190
|
|||||
| G.5 |
5793
7127
1825
|
|||||
|
3106
7722
0282
|
||||||
| G.6 |
351
666
295
|
|||||
| G.7 |
38
03
36
50
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 1, 3, 6 | 0, 5, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6, 7 | 0, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 5, 7, 8 | 2, 2, 8 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 0, 1, 6 | 1, 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 6, 9 | 0, 1, 3, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 2 | 6 |
| 8 | 0, 2 | 2, 3 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5 | 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 18/06/2026
| Mã ĐB |
12CD 5CD 11CD 3CD 4CD 13CD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 15032 | |||||
| G.1 | 96675 | |||||
| G.2 |
55836
27341
|
|||||
| G.3 |
30537
37226
15283
|
|||||
|
85155
07752
33106
|
||||||
| G.4 |
3023
3583
7460
2755
|
|||||
| G.5 |
5691
1765
4030
|
|||||
|
1091
2586
8796
|
||||||
| G.6 |
927
271
124
|
|||||
| G.7 |
33
08
05
68
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 18/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 4, 7, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 3, 4, 6, 7 | 3, 5 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 6, 7 | 2, 3, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | 2, 5, 5 | 0, 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 5 | 0, 5, 8 | 0, 2, 3, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 2, 3 | 6 |
| 8 | 3, 3, 6 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 11/06/2026
| Mã ĐB |
3BU 9BU 7BU 10BU 12BU 11BU
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 99983 | |||||
| G.1 | 51917 | |||||
| G.2 |
64728
20326
|
|||||
| G.3 |
23098
51786
44412
|
|||||
|
07872
77778
58823
|
||||||
| G.4 |
3570
3222
5909
2673
|
|||||
| G.5 |
3852
5857
6454
|
|||||
|
5092
1532
4199
|
||||||
| G.6 |
358
179
984
|
|||||
| G.7 |
20
56
59
54
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 2, 7 | 0 |
| 1 | 2, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 3, 6, 8 | 1, 2, 3, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 2 | 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 5, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 2, 4, 4, 6, 7, 8, 9 | 5 | |
| 5 | 2, 5, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 3, 8, 9 | 1, 5 | 6 |
| 8 | 3, 4, 6 | 2, 5, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8, 9 | 0, 5, 7, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 04/06/2026
| Mã ĐB |
1BM 5BM 4BM 2BM 3BM 13BM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 05583 | |||||
| G.1 | 90472 | |||||
| G.2 |
27501
01694
|
|||||
| G.3 |
52678
67285
59075
|
|||||
|
81592
63606
46430
|
||||||
| G.4 |
0507
0818
0758
1416
|
|||||
| G.5 |
6019
4774
6896
|
|||||
|
8024
0572
8373
|
||||||
| G.6 |
446
045
490
|
|||||
| G.7 |
33
52
80
16
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 6, 7 | 3, 8, 9 | 0 |
| 1 | 6, 6, 8, 9 | 0 | 1 |
| 2 | 4 | 5, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 2, 7, 9 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 4, 7, 8 | 5 |
| 5 | 0, 1, 1, 4, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 2, 3, 4, 5, 8 | 0 | 6 |
| 8 | 0, 3, 5 | 1, 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 2, 4, 6 | 1 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 28/05/2026
| Mã ĐB |
8BD 15BD 1BD 11BD 4BD 14BD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 00250 | |||||
| G.1 | 39010 | |||||
| G.2 |
17976
39936
|
|||||
| G.3 |
42031
64949
97106
|
|||||
|
54435
54616
77577
|
||||||
| G.4 |
8278
6410
3916
6841
|
|||||
| G.5 |
6276
1064
1327
|
|||||
|
7788
9700
4619
|
||||||
| G.6 |
264
345
791
|
|||||
| G.7 |
16
00
51
99
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 28/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 0, 6 | 0, 0, 1, 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 6, 6, 6, 9 | 3, 4, 5, 9 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 1, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 1, 5, 9 | 6, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 3, 4 | 5 |
| 5 | 4, 4 | 0, 1, 1, 1, 3, 7, 7 | 5 |
| 6 | 6, 6, 7, 8 | 2, 7 | 6 |
| 8 | 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 1, 4, 9 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Năm: Xổ số Hà Nội
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.