Kết quả xổ số miền Nam
| Giải | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre |
|---|---|---|---|
| G.8 |
24
|
98
|
10
|
| G.7 |
336
|
388
|
677
|
| G.6 |
0917
8171
0577
|
1794
1808
7629
|
6575
7813
8030
|
| G.5 |
7007
|
0573
|
9625
|
| G.4 |
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
|
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
|
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
|
| G.3 |
67934
80620
|
37203
69440
|
51095
58722
|
| G.2 |
25255
|
10067
|
73984
|
| G.1 |
06296
|
10529
|
87273
|
| G.ĐB |
182693
|
609459
|
980950
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre | |
| 0 | 7, 2, 2 | 8, 7, 3, 3 | ||
| 1 | 7 | 0, 3, 9 | ||
| 2 | 4, 5, 0 | 9, 9 | 5, 2 | |
| 3 | 6, 9, 4 | 4 | 0, 2 | |
| 4 | 0 | 1, 0 | 3, 1 | |
| 5 | 5 | 5, 9 | 0 | |
| 6 | 7, 5, 7 | 9 | ||
| 7 | 1, 7, 9 | 3 | 7, 5, 3 | |
| 8 | 8 | 8 | 5, 4 | |
| 9 | 6, 3 | 8, 4 | 6, 5 | |
| Giải | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
73
|
13
|
| G.7 |
426
|
321
|
150
|
| G.6 |
1142
4167
0095
|
7586
8768
5316
|
9461
9766
7162
|
| G.5 |
2169
|
0752
|
1489
|
| G.4 |
79607
33320
39226
40616
98643
60864
42851
|
74865
08082
24370
72868
08690
87387
52028
|
85346
64565
48924
61305
14368
06995
04311
|
| G.3 |
86877
32622
|
57745
95446
|
67921
21293
|
| G.2 |
38181
|
12764
|
30732
|
| G.1 |
04475
|
23669
|
41635
|
| G.ĐB |
087069
|
616205
|
525515
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Cà Mau | Đồng Tháp | |
| 0 | 1, 7 | 5 | 5 | |
| 1 | 6 | 6 | 3, 1, 5 | |
| 2 | 6, 0, 6, 2 | 1, 8 | 4, 1 | |
| 3 | 2, 5 | |||
| 4 | 2, 3 | 5, 6 | 6 | |
| 5 | 1 | 2 | 0 | |
| 6 | 7, 9, 4, 9 | 8, 5, 8, 4, 9 | 1, 6, 2, 5, 8 | |
| 7 | 7, 5 | 3, 0 | ||
| 8 | 1 | 6, 2, 7 | 9 | |
| 9 | 5 | 0 | 5, 3 | |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
49
|
92
|
| G.7 |
821
|
979
|
107
|
| G.6 |
8092
0992
7886
|
6105
0478
3657
|
2115
0100
2662
|
| G.5 |
0416
|
7292
|
1992
|
| G.4 |
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
|
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
|
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
|
| G.3 |
88262
99903
|
95656
22250
|
90340
11227
|
| G.2 |
23980
|
60553
|
66309
|
| G.1 |
64397
|
78674
|
86546
|
| G.ĐB |
441767
|
861235
|
327936
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 8, 4, 3 | 5, 7 | 7, 0, 6, 9 | |
| 1 | 6 | 5, 2 | 5 | |
| 2 | 1, 1 | 7 | ||
| 3 | 7, 5 | 7, 6 | ||
| 4 | 9 | 9 | 3, 6, 0, 6 | |
| 5 | 2 | 7, 8, 7, 6, 0, 3 | 6 | |
| 6 | 2, 7 | 2 | ||
| 7 | 8 | 9, 8, 6, 4 | ||
| 8 | 6, 0 | 6 | ||
| 9 | 2, 2, 7, 6, 7 | 2 | 2, 2, 8 | |
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
17
|
06
|
19
|
91
|
| G.7 |
380
|
926
|
924
|
063
|
| G.6 |
3751
7979
5974
|
3523
8700
5840
|
6798
1346
9983
|
2248
2827
3934
|
| G.5 |
5014
|
6870
|
7639
|
6867
|
| G.4 |
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
|
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
|
63319
15836
50273
24697
71591
55757
97624
|
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
|
| G.3 |
47659
46289
|
78157
37232
|
18607
17899
|
14580
16092
|
| G.2 |
73245
|
83033
|
78274
|
59586
|
| G.1 |
39346
|
18027
|
73842
|
51024
|
| G.ĐB |
647735
|
137568
|
878247
|
224652
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TPHCM |
| 0 | 6, 0 | 7 | 0 | |
| 1 | 7, 4 | 9, 9 | 2 | |
| 2 | 4, 8, 3 | 6, 3, 7 | 4, 4 | 7, 5, 4 |
| 3 | 5 | 4, 8, 0, 2, 3 | 9, 6 | 4, 7 |
| 4 | 8, 5, 6 | 0, 4 | 6, 2, 7 | 8 |
| 5 | 1, 3, 9 | 7 | 7 | 2, 2 |
| 6 | 7, 2, 8 | 3, 7, 5 | ||
| 7 | 9, 4, 5 | 0, 6 | 3, 4 | |
| 8 | 0, 3, 9 | 3 | 0, 6 | |
| 9 | 8, 7, 1, 9 | 1, 7, 2 | ||
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
30
|
43
|
| G.7 |
410
|
352
|
023
|
| G.6 |
3496
2732
5701
|
7665
3163
0879
|
5727
0289
4780
|
| G.5 |
9874
|
3912
|
7949
|
| G.4 |
72940
96265
16299
95038
88412
68592
73503
|
53333
14895
87437
83053
01929
75595
18088
|
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
|
| G.3 |
04100
29891
|
49321
91323
|
03126
48990
|
| G.2 |
03543
|
46101
|
77026
|
| G.1 |
79595
|
55903
|
63514
|
| G.ĐB |
484908
|
042019
|
335488
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 1, 3, 0, 8 | 1, 3 | 9, 8 | |
| 1 | 0, 2 | 2, 9 | 4 | |
| 2 | 9, 1, 3 | 3, 7, 6, 6 | ||
| 3 | 2, 8 | 0, 3, 7 | 6 | |
| 4 | 8, 0, 3 | 3, 9 | ||
| 5 | 2, 3 | 0 | ||
| 6 | 5 | 5, 3 | ||
| 7 | 4 | 9 | 3 | |
| 8 | 8 | 9, 0, 8 | ||
| 9 | 6, 9, 2, 1, 5 | 5, 5 | 1, 2, 0 | |
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05
|
44
|
27
|
| G.7 |
145
|
492
|
496
|
| G.6 |
8553
0050
9695
|
7861
6700
9422
|
6305
3274
3216
|
| G.5 |
0790
|
4884
|
7547
|
| G.4 |
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
| G.3 |
62754
62853
|
59607
10134
|
28802
45236
|
| G.2 |
36625
|
22145
|
86386
|
| G.1 |
80221
|
01084
|
48635
|
| G.ĐB |
533196
|
278802
|
984983
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 5, 7, 4, 4 | 0, 7, 2 | 5, 2 | |
| 1 | 8 | 6 | ||
| 2 | 2, 5, 1 | 2, 0 | 7, 6 | |
| 3 | 6, 4 | 2, 2, 6, 5 | ||
| 4 | 5 | 4, 5 | 7 | |
| 5 | 3, 0, 0, 4, 3 | 6 | ||
| 6 | 4 | 1 | 9, 4, 6 | |
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 4, 9, 5, 9, 5, 4 | 6, 3 | ||
| 9 | 5, 0, 6 | 2 | 6 | |
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
56
|
50
|
| G.7 |
372
|
476
|
623
|
| G.6 |
6669
3892
8335
|
2566
0314
8916
|
7901
4818
1470
|
| G.5 |
0388
|
6404
|
4632
|
| G.4 |
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
| G.3 |
70674
55637
|
70768
39152
|
18756
93139
|
| G.2 |
19425
|
38023
|
92405
|
| G.1 |
64377
|
48154
|
46529
|
| G.ĐB |
152825
|
530015
|
940018
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 6 | 4, 9 | 1, 5 | |
| 1 | 4, 6, 5 | 8, 3, 6, 8, 8 | ||
| 2 | 3, 5, 5 | 7, 5, 3 | 3, 5, 9 | |
| 3 | 5, 3, 7 | 2, 9 | ||
| 4 | 4, 7 | 5 | ||
| 5 | 6, 1, 2, 4 | 0, 9, 6 | ||
| 6 | 9, 9, 4 | 6, 8 | ||
| 7 | 2, 4, 7 | 6 | 0 | |
| 8 | 8 | 7, 4, 9 | ||
| 9 | 2, 7 | 7 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem số đề, số lô hàng ngày.
Lịch mở thưởng xổ số miền Nam theo ngày
Xổ số miền Nam mở thưởng tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài phát hành:
- Thứ Hai: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai
Thời gian quay số bắt đầu từ 16h10 mỗi ngày, tại trường quay của từng tỉnh phát hành.
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.