Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Bình Phước | Long An | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
38
|
66
|
14
|
39
|
| G.7 |
209
|
510
|
529
|
377
|
| G.6 |
4656
3766
2655
|
4563
9908
8253
|
0875
6951
1723
|
7677
3304
2542
|
| G.5 |
7561
|
5226
|
7136
|
5816
|
| G.4 |
84104
78730
86570
54022
58464
82240
29470
|
47928
85595
59185
68722
92090
18849
43157
|
45344
68325
88492
85382
20022
50168
69668
|
83285
58784
19474
64737
06078
75204
52298
|
| G.3 |
12498
31302
|
06415
26044
|
31633
28471
|
99433
30300
|
| G.2 |
90535
|
19190
|
77747
|
52798
|
| G.1 |
04001
|
28477
|
39464
|
96388
|
| G.ĐB |
121910
|
020319
|
174071
|
789337
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 23/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Bình Phước | Long An | Hậu Giang |
| 0 | 9, 4, 2, 1 | 8 | 4, 4, 0 | |
| 1 | 0 | 0, 5, 9 | 4 | 6 |
| 2 | 2 | 6, 8, 2 | 9, 3, 5, 2 | |
| 3 | 8, 0, 5 | 6, 3 | 9, 7, 3, 7 | |
| 4 | 0 | 9, 4 | 4, 7 | 2 |
| 5 | 6, 5 | 3, 7 | 1 | |
| 6 | 6, 1, 4 | 6, 3 | 8, 8, 4 | |
| 7 | 0, 0 | 7 | 5, 1, 1 | 7, 7, 4, 8 |
| 8 | 5 | 2 | 5, 4, 8 | |
| 9 | 8 | 5, 0, 0 | 2 | 8, 8 |
| Giải | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
90
|
22
|
83
|
06
|
| G.7 |
864
|
881
|
163
|
172
|
| G.6 |
1235
9898
6712
|
5475
8332
5273
|
5138
8250
6552
|
1440
5694
1358
|
| G.5 |
3696
|
0410
|
4110
|
0346
|
| G.4 |
26834
16125
09152
73168
62388
33768
81151
|
02725
24114
27058
53087
23269
49456
15182
|
44078
22391
49354
57903
04201
83486
80152
|
31340
06531
29369
19229
29267
31681
70703
|
| G.3 |
46115
95626
|
46636
83526
|
36505
09118
|
22302
94319
|
| G.2 |
54767
|
15086
|
80385
|
75541
|
| G.1 |
95968
|
46885
|
68365
|
07481
|
| G.ĐB |
009743
|
639537
|
822472
|
911805
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 3, 1, 5 | 6, 3, 2, 5 | ||
| 1 | 2, 5 | 0, 4 | 0, 8 | 9 |
| 2 | 5, 6 | 2, 5, 6 | 9 | |
| 3 | 5, 4 | 2, 6, 7 | 8 | 1 |
| 4 | 3 | 0, 6, 0, 1 | ||
| 5 | 2, 1 | 8, 6 | 0, 2, 4, 2 | 8 |
| 6 | 4, 8, 8, 7, 8 | 9 | 3, 5 | 9, 7 |
| 7 | 5, 3 | 8, 2 | 2 | |
| 8 | 8 | 1, 7, 2, 6, 5 | 3, 6, 5 | 1, 1 |
| 9 | 0, 8, 6 | 1 | 4 | |
| Giải | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
47
|
64
|
15
|
13
|
| G.7 |
217
|
264
|
769
|
874
|
| G.6 |
8204
5133
9572
|
6583
7601
2313
|
5532
8251
4100
|
0990
7134
8442
|
| G.5 |
4683
|
8555
|
0032
|
3271
|
| G.4 |
43927
30194
45165
23281
89836
95829
36048
|
82793
12696
85608
97601
57086
04470
06683
|
19275
31235
16557
56765
89126
17992
94666
|
12374
05949
47189
32784
27474
41031
22627
|
| G.3 |
74216
45289
|
58036
43879
|
26989
18657
|
06773
99588
|
| G.2 |
85887
|
23743
|
89571
|
98159
|
| G.1 |
76403
|
30410
|
16210
|
27267
|
| G.ĐB |
703896
|
411089
|
370369
|
063178
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 4, 3 | 1, 8, 1 | 0 | |
| 1 | 7, 6 | 3, 0 | 5, 0 | 3 |
| 2 | 7, 9 | 6 | 7 | |
| 3 | 3, 6 | 6 | 2, 2, 5 | 4, 1 |
| 4 | 7, 8 | 3 | 2, 9 | |
| 5 | 5 | 1, 7, 7 | 9 | |
| 6 | 5 | 4, 4 | 9, 5, 6, 9 | 7 |
| 7 | 2 | 0, 9 | 5, 1 | 4, 1, 4, 4, 3, 8 |
| 8 | 3, 1, 9, 7 | 3, 6, 3, 9 | 9 | 9, 4, 8 |
| 9 | 4, 6 | 3, 6 | 2 | 0 |
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
33
|
08
|
99
|
15
|
| G.7 |
173
|
927
|
232
|
905
|
| G.6 |
5456
3625
5989
|
5053
4571
9294
|
3608
4165
4080
|
0542
9958
0803
|
| G.5 |
4750
|
3306
|
9529
|
3746
|
| G.4 |
90309
32266
49673
71468
49163
89227
16240
|
65944
92547
63460
49796
23526
05242
16089
|
78340
35351
43944
95674
32731
68314
30662
|
20523
67897
82301
08656
57185
92209
17526
|
| G.3 |
84059
11994
|
44078
70027
|
42118
33911
|
79879
92702
|
| G.2 |
32154
|
39567
|
48110
|
30240
|
| G.1 |
33183
|
26130
|
37163
|
76815
|
| G.ĐB |
309079
|
874114
|
859805
|
023315
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 9 | 8, 6 | 8, 5 | 5, 3, 1, 9, 2 |
| 1 | 4 | 4, 8, 1, 0 | 5, 5, 5 | |
| 2 | 5, 7 | 7, 6, 7 | 9 | 3, 6 |
| 3 | 3 | 0 | 2, 1 | |
| 4 | 0 | 4, 7, 2 | 0, 4 | 2, 6, 0 |
| 5 | 6, 0, 9, 4 | 3 | 1 | 8, 6 |
| 6 | 6, 8, 3 | 0, 7 | 5, 2, 3 | |
| 7 | 3, 3, 9 | 1, 8 | 4 | 9 |
| 8 | 9, 3 | 9 | 0 | 5 |
| 9 | 4 | 4, 6 | 9 | 7 |
| Giải | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
39
|
53
|
12
|
52
|
| G.7 |
993
|
520
|
341
|
012
|
| G.6 |
4673
5304
3371
|
4896
0129
8091
|
8626
1504
4153
|
7793
8407
7765
|
| G.5 |
2430
|
3538
|
1486
|
0906
|
| G.4 |
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
|
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
|
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
|
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
|
| G.3 |
59858
40346
|
23154
77700
|
57201
57291
|
61380
61983
|
| G.2 |
65776
|
63485
|
47453
|
01164
|
| G.1 |
25347
|
37008
|
83121
|
96078
|
| G.ĐB |
905491
|
638657
|
548122
|
077465
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 4 | 0, 8 | 4, 6, 1 | 7, 6, 4, 2 |
| 1 | 1, 3 | 7 | 2 | 2 |
| 2 | 3 | 0, 9 | 6, 0, 1, 2 | 7 |
| 3 | 9, 0, 7 | 8, 0, 6 | ||
| 4 | 6, 7 | 6, 1 | 1, 8 | |
| 5 | 7, 8 | 3, 4, 7 | 3, 2, 2, 3 | 2 |
| 6 | 4 | 4 | 5, 4, 5 | |
| 7 | 3, 1, 6 | 1, 8 | ||
| 8 | 6 | 5, 3, 5 | 6 | 1, 0, 3 |
| 9 | 3, 1 | 6, 1 | 9, 1 | 3, 3, 4 |
| Giải | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
68
|
76
|
77
|
| G.7 |
090
|
651
|
084
|
618
|
| G.6 |
6820
1740
4300
|
6590
0598
2610
|
5658
0084
1452
|
4873
8302
6012
|
| G.5 |
1579
|
5261
|
8156
|
2595
|
| G.4 |
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
|
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
|
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
|
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
|
| G.3 |
55442
22912
|
87652
95389
|
76171
97094
|
46521
14628
|
| G.2 |
47477
|
98328
|
56465
|
88408
|
| G.1 |
15886
|
41528
|
84911
|
91258
|
| G.ĐB |
453092
|
424189
|
724556
|
479455
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM | Long An |
| 0 | 0, 1, 5 | 7 | 2, 2, 8 | |
| 1 | 9, 2 | 0, 4 | 4, 1 | 8, 2 |
| 2 | 0, 4 | 8, 8 | 7, 1, 8 | |
| 3 | 6 | 0 | ||
| 4 | 0, 2 | 7, 5 | ||
| 5 | 1, 5, 2 | 8, 2, 6, 6 | 8, 5 | |
| 6 | 3 | 8, 1 | 7, 9, 5, 5 | 7 |
| 7 | 9, 4, 7 | 7, 2 | 6, 1 | 7, 3, 9 |
| 8 | 5, 6 | 7, 9, 9 | 4, 4 | |
| 9 | 0, 3, 2 | 0, 8 | 3, 4 | 5, 8, 6 |
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
31
|
85
|
94
|
34
|
| G.7 |
520
|
932
|
961
|
348
|
| G.6 |
9193
7502
6112
|
5605
6638
8414
|
2409
4086
0603
|
2667
0824
8151
|
| G.5 |
4943
|
0354
|
0244
|
4995
|
| G.4 |
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
| G.3 |
92988
23598
|
23217
30055
|
88131
92072
|
48129
09187
|
| G.2 |
53427
|
98847
|
49980
|
62590
|
| G.1 |
82303
|
95985
|
03769
|
95720
|
| G.ĐB |
307467
|
104888
|
812128
|
169749
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
| 0 | 2, 3 | 5, 0, 6 | 9, 3, 3, 4, 6, 3 | 7, 1 |
| 1 | 2 | 4, 7 | 4 | 5 |
| 2 | 0, 2, 7 | 6, 2 | 2, 8 | 4, 6, 9, 0 |
| 3 | 1, 0 | 2, 8 | 1 | 4 |
| 4 | 3, 6, 5 | 6, 7 | 4, 7 | 8, 9 |
| 5 | 4, 8, 5 | 1 | ||
| 6 | 3, 5, 7 | 9 | 1, 9 | 7, 1 |
| 7 | 9 | 2 | ||
| 8 | 8 | 5, 5, 8 | 6, 0 | 7 |
| 9 | 3, 8 | 4 | 5, 3, 8, 0 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.