Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
36
|
06
|
27
|
| G.7 |
362
|
907
|
754
|
| G.6 |
1786
6328
5235
|
5921
8134
7068
|
8610
0724
7486
|
| G.5 |
5324
|
3388
|
6573
|
| G.4 |
79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259
|
47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726
|
95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686
|
| G.3 |
47742
34981
|
38344
93766
|
93553
11469
|
| G.2 |
23369
|
28251
|
91654
|
| G.1 |
32946
|
15860
|
50830
|
| G.ĐB |
763530
|
622936
|
306050
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 9, 4, 5 | 6, 7 | ||
| 1 | 0 | |||
| 2 | 8, 4 | 1, 1, 6 | 7, 4, 7, 6 | |
| 3 | 6, 5, 0 | 4, 5, 2, 4, 6 | 4, 0 | |
| 4 | 2, 2, 6 | 2, 4 | ||
| 5 | 9 | 1 | 4, 1, 3, 4, 0 | |
| 6 | 2, 5, 9 | 8, 6, 0 | 2, 9 | |
| 7 | 9 | 3, 3 | ||
| 8 | 6, 1 | 8 | 6, 6 | |
| 9 | 7 | |||
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
93
|
97
|
65
|
| G.7 |
681
|
708
|
800
|
| G.6 |
5085
8898
1672
|
8802
9514
8273
|
6359
8973
7487
|
| G.5 |
9357
|
2587
|
5079
|
| G.4 |
95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807
|
51098
02518
72764
45199
58343
90827
36837
|
58655
19997
02437
93563
74443
72127
38658
|
| G.3 |
83254
61483
|
35026
59088
|
69922
17991
|
| G.2 |
39642
|
52359
|
39102
|
| G.1 |
94274
|
29827
|
16407
|
| G.ĐB |
784407
|
533429
|
272594
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/07/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 7, 7 | 8, 2 | 0, 2, 7 | |
| 1 | 3 | 4, 8 | ||
| 2 | 7, 6, 7, 9 | 7, 2 | ||
| 3 | 7 | 7 | ||
| 4 | 1, 2 | 3 | 3 | |
| 5 | 7, 1, 4 | 9 | 9, 5, 8 | |
| 6 | 0, 8 | 4 | 5, 3 | |
| 7 | 2, 4 | 3 | 3, 9 | |
| 8 | 1, 5, 4, 3 | 7, 8 | 7 | |
| 9 | 3, 8 | 7, 8, 9 | 7, 1, 4 | |
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
66
|
49
|
| G.7 |
330
|
324
|
486
|
| G.6 |
4540
8921
0528
|
2385
3384
6414
|
5440
2072
6089
|
| G.5 |
3448
|
5924
|
9291
|
| G.4 |
10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254
|
90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381
|
48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276
|
| G.3 |
91075
45425
|
55687
37801
|
91250
35891
|
| G.2 |
22457
|
55411
|
24645
|
| G.1 |
83626
|
65681
|
60009
|
| G.ĐB |
585684
|
727953
|
991913
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 9 | 1 | 9 | |
| 1 | 4, 1 | 5, 3 | ||
| 2 | 1, 1, 8, 1, 5, 6 | 4, 4, 0, 5 | ||
| 3 | 0, 5, 6 | 3 | ||
| 4 | 0, 8 | 7 | 9, 0, 5 | |
| 5 | 5, 4, 7 | 3, 3 | 0 | |
| 6 | 6 | |||
| 7 | 4, 5 | 2, 7, 6 | ||
| 8 | 4 | 5, 4, 7, 1, 7, 1 | 6, 9 | |
| 9 | 1, 5, 5, 0, 5, 1 | |||
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
37
|
98
|
77
|
| G.7 |
387
|
375
|
506
|
| G.6 |
5638
3794
0369
|
1695
7670
2971
|
7261
6754
1885
|
| G.5 |
7631
|
7939
|
2452
|
| G.4 |
32989
98517
02087
66752
58185
60326
29601
|
23564
92637
51050
51722
77156
78416
87293
|
96376
98771
02732
11112
48237
53369
51327
|
| G.3 |
14647
70903
|
19819
62840
|
03206
41498
|
| G.2 |
64646
|
51643
|
32493
|
| G.1 |
73666
|
61403
|
05789
|
| G.ĐB |
795785
|
818562
|
534092
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 1, 3 | 3 | 6, 6 | |
| 1 | 7 | 6, 9 | 2 | |
| 2 | 6 | 2 | 7 | |
| 3 | 7, 8, 1 | 9, 7 | 2, 7 | |
| 4 | 7, 6 | 0, 3 | ||
| 5 | 2 | 0, 6 | 4, 2 | |
| 6 | 9, 6 | 4, 2 | 1, 9 | |
| 7 | 5, 0, 1 | 7, 6, 1 | ||
| 8 | 7, 9, 7, 5, 5 | 5, 9 | ||
| 9 | 4 | 8, 5, 3 | 8, 3, 2 | |
| Giải | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
88
|
27
|
43
|
| G.7 |
600
|
616
|
286
|
| G.6 |
4022
5581
3883
|
2740
6119
0825
|
7923
0490
8308
|
| G.5 |
7382
|
6109
|
4696
|
| G.4 |
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558
|
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
|
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093
|
| G.3 |
24601
95219
|
38438
83307
|
60502
07369
|
| G.2 |
04433
|
81579
|
83006
|
| G.1 |
79507
|
17088
|
74585
|
| G.ĐB |
146616
|
423392
|
491238
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang | |
| 0 | 0, 5, 1, 7 | 9, 4, 7 | 8, 2, 6 | |
| 1 | 9, 6 | 6, 9, 1 | 4 | |
| 2 | 2, 3, 9 | 7, 5 | 3 | |
| 3 | 3 | 8 | 8 | |
| 4 | 0 | 3 | ||
| 5 | 1, 8 | 4, 1 | ||
| 6 | 0 | 4, 7 | 3, 9 | |
| 7 | 1, 9 | |||
| 8 | 8, 1, 3, 2, 2 | 8 | 6, 3, 2, 5 | |
| 9 | 5, 9, 2 | 0, 6, 3 | ||
| Giải | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
01
|
03
|
| G.7 |
564
|
041
|
905
|
| G.6 |
6880
5902
6720
|
1078
1865
6509
|
1991
2118
1816
|
| G.5 |
4602
|
1108
|
0233
|
| G.4 |
95269
25412
61370
83758
57095
66199
04737
|
09753
68674
35177
85355
52012
31717
61471
|
10067
56150
61143
67505
36026
94391
93331
|
| G.3 |
49972
18558
|
25913
34260
|
63823
81822
|
| G.2 |
61739
|
11730
|
64555
|
| G.1 |
39822
|
41445
|
98734
|
| G.ĐB |
827417
|
936713
|
088367
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |
| 0 | 2, 2 | 1, 9, 8 | 3, 5, 5 | |
| 1 | 2, 7 | 2, 7, 3, 3 | 8, 6 | |
| 2 | 0, 2 | 6, 3, 2 | ||
| 3 | 7, 9 | 0 | 3, 1, 4 | |
| 4 | 1, 5 | 3 | ||
| 5 | 2, 8, 8 | 3, 5 | 0, 5 | |
| 6 | 4, 9 | 5, 0 | 7, 7 | |
| 7 | 0, 2 | 8, 4, 7, 1 | ||
| 8 | 0 | |||
| 9 | 5, 9 | 1, 1 | ||
| Giải | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
46
|
74
|
86
|
| G.7 |
751
|
102
|
054
|
| G.6 |
0130
6457
3378
|
9161
8209
5690
|
9247
2584
8849
|
| G.5 |
9645
|
4055
|
7319
|
| G.4 |
66670
53045
94538
37971
17497
31357
12829
|
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
|
26611
70238
22071
71935
84472
74682
00597
|
| G.3 |
19584
42289
|
65215
57607
|
24198
30102
|
| G.2 |
36340
|
10248
|
97431
|
| G.1 |
33365
|
55851
|
58783
|
| G.ĐB |
180200
|
490332
|
377962
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | Tây Ninh | An Giang | |
| 0 | 0 | 2, 9, 6, 7 | 2 | |
| 1 | 5 | 9, 1 | ||
| 2 | 9 | 8 | ||
| 3 | 0, 8 | 6, 2 | 8, 5, 1 | |
| 4 | 6, 5, 5, 0 | 8 | 7, 9 | |
| 5 | 1, 7, 7 | 5, 1 | 4 | |
| 6 | 5 | 1 | 2 | |
| 7 | 8, 0, 1 | 4, 8, 3 | 1, 2 | |
| 8 | 4, 9 | 3 | 6, 4, 2, 3 | |
| 9 | 7 | 0, 9 | 7, 8 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 5:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.