Kết quả xổ số miền Trung thứ 6 hàng tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 10/07/2026
| Mã ĐB |
13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72767 | |||||
| G.1 | 61760 | |||||
| G.2 |
97537
51581
|
|||||
| G.3 |
42362
67566
13136
|
|||||
|
06645
01113
60061
|
||||||
| G.4 |
0250
4119
6753
6183
|
|||||
| G.5 |
0554
9113
8482
|
|||||
|
1034
9727
1194
|
||||||
| G.6 |
016
402
443
|
|||||
| G.7 |
96
20
31
73
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 10/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 2, 5, 6 | 0 |
| 1 | 3, 3, 6, 9 | 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 0, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6, 7 | 1, 1, 4, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 6, 7 | 1, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 3 | 2, 3, 6 | 6 |
| 8 | 1, 2, 3 | 8 | |
| 9 | 4, 6 | 1 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 03/07/2026
| Mã ĐB |
13CV 9CV 3CV 8CV 11CV 2CV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 18165 | |||||
| G.1 | 26965 | |||||
| G.2 |
12215
36248
|
|||||
| G.3 |
64733
85281
24897
|
|||||
|
21858
21724
74653
|
||||||
| G.4 |
3919
1651
4954
7252
|
|||||
| G.5 |
2921
9715
3310
|
|||||
|
9232
2561
9734
|
||||||
| G.6 |
844
218
771
|
|||||
| G.7 |
90
68
92
13
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 03/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 9 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 5, 5, 8, 9 | 2, 5, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 3, 5, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4 | 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 4, 8 | 2, 3, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 4, 8 | 1, 1, 6, 6 | 5 |
| 5 | 1, 5, 5, 8 | 5 | |
| 6 | 1 | 9 | 6 |
| 8 | 1 | 1, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7 | 1 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/06/2026
| Mã ĐB |
4CN 2CN 12CN 11CN 13CN 8CN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 54804 | |||||
| G.1 | 86432 | |||||
| G.2 |
13809
71189
|
|||||
| G.3 |
84499
40692
91395
|
|||||
|
05447
73585
22491
|
||||||
| G.4 |
1847
1767
4634
1676
|
|||||
| G.5 |
8045
9732
3792
|
|||||
|
8084
0387
6299
|
||||||
| G.6 |
792
888
146
|
|||||
| G.7 |
32
75
34
07
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 3, 3, 3, 9, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 2, 2, 2, 4, 4 | 3 | |
| 4 | 5, 6, 7, 7 | 0, 3, 3, 8 | 4 |
| 5 | 4, 7, 8, 9 | 5 | |
| 5 | 7 | 4, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 0, 4, 4, 6, 8 | 6 |
| 8 | 4, 5, 7, 8, 9 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 2, 5, 9, 9 | 0, 8, 9, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 19/06/2026
| Mã ĐB |
14CE 8CE 12CE 11CE 15CE 2CE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 63155 | |||||
| G.1 | 42245 | |||||
| G.2 |
17963
84785
|
|||||
| G.3 |
37852
82670
42484
|
|||||
|
75217
03004
95391
|
||||||
| G.4 |
0752
8249
9491
2554
|
|||||
| G.5 |
9759
4601
5275
|
|||||
|
5409
2611
7644
|
||||||
| G.6 |
021
745
601
|
|||||
| G.7 |
50
64
44
35
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 1, 4, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 0, 0, 1, 2, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1 | 5, 5 | 2 |
| 3 | 5 | 6 | 3 |
| 4 | 4, 4, 5, 5, 9 | 0, 4, 4, 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 4, 5, 9 | 3, 4, 4, 5, 7, 8 | 5 |
| 5 | 3, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 5 | 1 | 6 |
| 8 | 4, 5 | 8 | |
| 9 | 1, 1 | 0, 4, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/06/2026
| Mã ĐB |
15BV 10BV 6BV 1BV 9BV 13BV
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 24889 | |||||
| G.1 | 85605 | |||||
| G.2 |
02191
00267
|
|||||
| G.3 |
14720
51087
55148
|
|||||
|
87196
13554
85044
|
||||||
| G.4 |
2523
7244
0015
9000
|
|||||
| G.5 |
8638
7823
3614
|
|||||
|
5702
9428
5732
|
||||||
| G.6 |
063
569
896
|
|||||
| G.7 |
76
89
26
47
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 5 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 3, 6, 8 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 2, 2, 6 | 3 |
| 4 | 4, 4, 7, 8 | 1, 4, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 1 | 5 |
| 5 | 3, 7, 9 | 2, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 4, 6, 8 | 6 |
| 8 | 7, 9, 9 | 2, 3, 4 | 8 |
| 9 | 1, 6, 6 | 6, 8, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 05/06/2026
| Mã ĐB |
8BN 14BN 2BN 4BN 10BN 3BN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 74978 | |||||
| G.1 | 29875 | |||||
| G.2 |
36073
00373
|
|||||
| G.3 |
33176
79417
97000
|
|||||
|
77385
07186
44357
|
||||||
| G.4 |
3851
9764
6277
4547
|
|||||
| G.5 |
3717
5983
6909
|
|||||
|
4076
5485
3413
|
||||||
| G.6 |
945
116
522
|
|||||
| G.7 |
49
52
99
46
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 9 | 0 | 0 |
| 1 | 3, 6, 7, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 1, 7, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 5, 6, 7, 9 | 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 7 | 4, 7, 8, 8 | 5 |
| 5 | 4 | 1, 4, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 3, 5, 6, 6, 7, 8 | 1, 1, 4, 5, 7 | 6 |
| 8 | 3, 5, 5, 6 | 7 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 4, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 29/05/2026
| Mã ĐB |
15BE 11BE 14BE 5BE 2BE 9BE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 77954 | |||||
| G.1 | 82949 | |||||
| G.2 |
19245
37851
|
|||||
| G.3 |
34384
90328
88871
|
|||||
|
45255
52778
50834
|
||||||
| G.4 |
8910
7395
2718
8257
|
|||||
| G.5 |
3246
9921
5398
|
|||||
|
6029
6441
1810
|
||||||
| G.6 |
098
778
418
|
|||||
| G.7 |
17
16
66
83
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 1 | 0 | |
| 1 | 0, 0, 6, 7, 8, 8 | 2, 4, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1, 8, 9 | 2 | |
| 3 | 4 | 8 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6, 9 | 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 4, 5, 7 | 4, 5, 9 | 5 |
| 5 | 6 | 1, 4, 6 | 5 |
| 6 | 1, 8, 8 | 1, 5 | 6 |
| 8 | 3, 4 | 1, 1, 2, 7, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8, 8 | 2, 4 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Trung thứ 6 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Trung vào thứ 6 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 17h15.
Các đài mở thưởng ngày thứ 6:
- Ninh Thuận
- Gia Lai
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |