Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 Hàng Tuần
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 07/07/2026
| Mã ĐB |
5DA 6DA 2DA 1DA 4DA 11DA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 92579 | |||||
| G.1 | 90726 | |||||
| G.2 |
49846
84937
|
|||||
| G.3 |
30193
70011
72314
|
|||||
|
45411
02081
47854
|
||||||
| G.4 |
8918
4442
1106
4996
|
|||||
| G.5 |
7713
3696
0247
|
|||||
|
9389
6262
7366
|
||||||
| G.6 |
224
421
186
|
|||||
| G.7 |
80
62
54
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 07/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 4, 8 | 1, 1, 2, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6 | 4, 6, 6 | 2 |
| 3 | 7 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 1, 2, 5, 5 | 4 |
| 5 | 4, 4 | 5 | |
| 5 | 2, 2, 6 | 0, 2, 4, 6, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 3, 4 | 6 |
| 8 | 0, 1, 1, 6, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 3, 6, 6 | 7, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 30/06/2026
| Mã ĐB |
10CS 8CS 2CS 1CS 11CS 6CS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 60468 | |||||
| G.1 | 31651 | |||||
| G.2 |
71173
80230
|
|||||
| G.3 |
59780
20731
01625
|
|||||
|
23203
02640
30168
|
||||||
| G.4 |
1992
5360
0537
8142
|
|||||
| G.5 |
3932
1982
4526
|
|||||
|
9295
8417
6527
|
||||||
| G.6 |
359
277
412
|
|||||
| G.7 |
33
90
97
12
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 3, 4, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 7 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 5, 6, 7 | 1, 1, 3, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 3, 7 | 0, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 4 | |
| 5 | 1, 9 | 2, 9 | 5 |
| 5 | 0, 8, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 1, 2, 3, 7, 9 | 6 |
| 8 | 0, 2 | 6, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5, 7 | 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 23/06/2026
| Mã ĐB |
12CK 1CK 7CK 10CK 4CK 14CK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 50437 | |||||
| G.1 | 80903 | |||||
| G.2 |
15900
70391
|
|||||
| G.3 |
39025
37187
34697
|
|||||
|
82412
24933
25718
|
||||||
| G.4 |
9351
5445
8890
5897
|
|||||
| G.5 |
5955
6167
6113
|
|||||
|
6975
1354
5853
|
||||||
| G.6 |
240
458
180
|
|||||
| G.7 |
38
83
93
62
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3 | 0, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 8 | 5, 9 | 1 |
| 2 | 5 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 3, 7, 8 | 0, 1, 3, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 5, 8 | 2, 4, 5, 7 | 5 |
| 5 | 2, 7 | 5 | |
| 6 | 5 | 3, 6, 8, 9, 9 | 6 |
| 8 | 0, 3, 7 | 1, 3, 5 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 7, 7 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/06/2026
| Mã ĐB |
12CA 3CA 9CA 11CA 8CA 5CA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 80384 | |||||
| G.1 | 75429 | |||||
| G.2 |
65858
40175
|
|||||
| G.3 |
47665
24523
93872
|
|||||
|
29148
06321
40762
|
||||||
| G.4 |
1455
8744
3901
8229
|
|||||
| G.5 |
5223
8228
1786
|
|||||
|
0703
2196
6546
|
||||||
| G.6 |
710
036
784
|
|||||
| G.7 |
11
59
55
70
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 8, 9, 9 | 6, 7 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 2, 2 | 3 |
| 4 | 4, 6, 8 | 4, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5, 5, 8, 9 | 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 5 | 2, 5 | 3, 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5 | 6 | |
| 8 | 4, 4, 6 | 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 2, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 09/06/2026
| Mã ĐB |
1BS 9BS 3BS 15BS 5BS 8BS
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 07251 | |||||
| G.1 | 20211 | |||||
| G.2 |
06409
84839
|
|||||
| G.3 |
07328
20549
88071
|
|||||
|
86630
70461
88768
|
||||||
| G.4 |
7219
6612
8243
5385
|
|||||
| G.5 |
5327
5340
7378
|
|||||
|
1611
1563
9996
|
||||||
| G.6 |
335
887
586
|
|||||
| G.7 |
10
90
47
49
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 09/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 1, 3, 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 2, 9 | 1, 1, 5, 6, 7 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 5, 9 | 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3, 7, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 1 | 3, 8 | 5 |
| 5 | 1, 3, 8 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 2, 4, 8 | 6 |
| 8 | 5, 6, 7 | 2, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 0, 1, 3, 4, 4 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 02/06/2026
| Mã ĐB |
8BK 7BK 1BK 11BK 13BK 5BK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 73823 | |||||
| G.1 | 98492 | |||||
| G.2 |
10865
00843
|
|||||
| G.3 |
34079
78655
33221
|
|||||
|
16531
68167
40341
|
||||||
| G.4 |
3192
1237
1654
8326
|
|||||
| G.5 |
6239
4438
3321
|
|||||
|
6767
6355
6444
|
||||||
| G.6 |
934
425
630
|
|||||
| G.7 |
32
59
83
87
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 0 | |
| 1 | 2, 2, 3, 4 | 1 | |
| 2 | 1, 1, 3, 5, 6 | 3, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 4, 7, 8, 9 | 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4 | 3, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 5, 9 | 2, 5, 5, 6 | 5 |
| 5 | 5, 7, 7 | 2 | 5 |
| 6 | 9 | 3, 6, 6, 8 | 6 |
| 8 | 3, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 3, 5, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/05/2026
| Mã ĐB |
13BA 9BA 4BA 8BA 14BA 11BA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 49111 | |||||
| G.1 | 53877 | |||||
| G.2 |
67293
25976
|
|||||
| G.3 |
90791
37938
50959
|
|||||
|
61441
01540
65366
|
||||||
| G.4 |
1506
0714
1716
9892
|
|||||
| G.5 |
0370
6676
4470
|
|||||
|
1595
2267
3618
|
||||||
| G.6 |
654
051
723
|
|||||
| G.7 |
74
39
28
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 4, 7, 7 | 0 |
| 1 | 1, 4, 6, 8 | 1, 4, 5, 8, 9 | 1 |
| 2 | 3, 8 | 9 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 9 | 5 |
| 5 | 6, 7 | 0, 1, 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 4, 6, 6, 7 | 6, 7 | 6 |
| 8 | 1 | 1, 2, 3 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 5 | 3, 5 | 9 |
Xem thêm:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thông tin lịch quay Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
Lịch quay KQXS Miền Bắc Thứ 2
Kết quả xổ số miền Bắc được quay số vào 18h10 mỗi ngày tại Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội (số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Thứ Ba: Xổ số Quảng Ninh
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Vé số miền Bắc có mệnh giá cố định là 10.000 đồng/vé. Mỗi ngày quay thưởng gồm 27 lần quay tương ứng với 8 hạng giải từ Giải Bảy đến Giải Đặc biệt.
Các ngày mùng 1 Âm lịch:
- Số lượng vé phát hành: 20 loại vé
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 12 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 10 tỷ đồng
Các ngày còn lại trong tháng:
- Số lượng vé phát hành: 15 loại vé
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 500 triệu đồng
- Giải phụ đặc biệt: 9 giải, mỗi giải trị giá 25 triệu đồng
- Tổng giá trị giải thưởng: Gần 7,485 tỷ đồng
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
Quy định về Giải phụ và Giải khuyến khích
Giải phụ đặc biệt:
- Dành cho các vé có 5 chữ số cuối trùng khớp theo thứ tự với giải Đặc biệt, nhưng ký hiệu vé khác.
Giải khuyến khích:
- Dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải Đặc biệt (theo thứ tự hàng chục – hàng đơn vị).
Lưu ý khi tham gia dự thưởng
- Chỉ những vé còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa mới được công nhận trúng thưởng.
- Người trúng giải cần đối chiếu kỹ thông tin kết quả tại các đại lý uy tín hoặc trang web chính thức.
- Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày quay số.