Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 17/03/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
48
|
31
|
| G.7 |
712
|
102
|
| G.6 |
8148
4568
8934
|
1272
8829
4275
|
| G.5 |
2414
|
8217
|
| G.4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
| G.3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
| G.2 |
63677
|
20627
|
| G.1 |
13561
|
60376
|
| G.ĐB |
524027
|
459483
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 2 | 2 | ||
| 1 | 2, 4, 9 | 7, 3 | ||
| 2 | 8, 7 | 9, 7 | ||
| 3 | 4 | 1, 7 | ||
| 4 | 8, 8 | 5 | ||
| 5 | 7, 6 | |||
| 6 | 8, 5, 1 | 1 | ||
| 7 | 3, 7 | 2, 5, 1, 6 | ||
| 8 | 3 | 5, 8, 3 | ||
| 9 | 1, 9, 3 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/03/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
47
|
64
|
| G.7 |
277
|
724
|
| G.6 |
9055
5934
7928
|
2548
1784
8781
|
| G.5 |
0088
|
3232
|
| G.4 |
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
| G.3 |
62991
48429
|
35330
89107
|
| G.2 |
52033
|
74181
|
| G.1 |
76076
|
13120
|
| G.ĐB |
568408
|
218173
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 4, 8 | 5, 3, 6, 7 | ||
| 1 | ||||
| 2 | 8, 9 | 4, 5, 0 | ||
| 3 | 4, 7, 3 | 2, 0 | ||
| 4 | 7 | 8 | ||
| 5 | 5 | |||
| 6 | 4 | |||
| 7 | 7, 6, 6 | 8, 3 | ||
| 8 | 8, 5, 8, 1 | 4, 1, 0, 1 | ||
| 9 | 6, 1 | 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/03/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
50
|
87
|
| G.7 |
091
|
795
|
529
|
| G.6 |
2447
8671
7850
|
9212
9798
4433
|
0624
4311
6361
|
| G.5 |
0227
|
5912
|
7456
|
| G.4 |
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
|
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
|
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
|
| G.3 |
58073
63904
|
60620
19038
|
11705
23736
|
| G.2 |
12846
|
91486
|
67165
|
| G.1 |
58224
|
84059
|
54426
|
| G.ĐB |
002345
|
518891
|
331464
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 1, 4 | 9, 4, 6 | 5 | |
| 1 | 7 | 2, 2 | 1, 1, 1 | |
| 2 | 7, 4 | 5, 9, 0 | 9, 4, 9, 6 | |
| 3 | 3, 8 | 6, 6 | ||
| 4 | 7, 5, 0, 6, 5 | |||
| 5 | 0, 8, 6 | 0, 9 | 6 | |
| 6 | 7 | 1, 9, 5, 5, 4 | ||
| 7 | 1, 1, 6, 3 | 5 | ||
| 8 | 7, 6 | 7 | ||
| 9 | 1 | 5, 8, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/03/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
60
|
54
|
| G.7 |
473
|
173
|
111
|
| G.6 |
9904
4281
8250
|
4193
2058
7946
|
6205
1153
0205
|
| G.5 |
4192
|
3554
|
0994
|
| G.4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
| G.3 |
96667
85413
|
33759
79585
|
65645
48929
|
| G.2 |
53679
|
08133
|
42418
|
| G.1 |
01534
|
51368
|
74941
|
| G.ĐB |
128901
|
553563
|
738032
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 4, 1 | 5, 5, 5 | ||
| 1 | 2, 3 | 1, 8 | ||
| 2 | 2 | 9, 9 | ||
| 3 | 6, 4 | 3 | 2 | |
| 4 | 5 | 6 | 4, 5, 1 | |
| 5 | 5, 0, 3 | 8, 4, 3, 4, 9 | 4, 3 | |
| 6 | 4, 7 | 0, 8, 3 | 3, 0 | |
| 7 | 3, 9, 9 | 3, 5 | ||
| 8 | 1 | 1, 0, 5 | 2, 0 | |
| 9 | 2 | 3, 1, 4 | 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 13/03/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
52
|
| G.7 |
559
|
624
|
| G.6 |
9577
6960
6104
|
4490
6007
7482
|
| G.5 |
2935
|
8140
|
| G.4 |
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
| G.3 |
11436
38189
|
41740
52105
|
| G.2 |
77928
|
22205
|
| G.1 |
92142
|
14179
|
| G.ĐB |
595641
|
875207
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 6, 4, 2, 7 | 7, 5, 5, 7 | ||
| 1 | 1 | 7 | ||
| 2 | 8 | 4 | ||
| 3 | 5, 8, 2, 6 | |||
| 4 | 2, 1 | 0, 4, 1, 0 | ||
| 5 | 9 | 2, 4, 0 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 7 | 9 | ||
| 8 | 9 | 2 | ||
| 9 | 4, 9 | 0, 9, 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 12/03/2026
| Giải | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
46
|
04
|
| G.7 |
524
|
949
|
582
|
| G.6 |
9111
4169
1880
|
9811
3509
7024
|
4140
7234
9374
|
| G.5 |
7415
|
0783
|
7415
|
| G.4 |
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
| G.3 |
62949
92965
|
78443
09808
|
22861
27028
|
| G.2 |
67555
|
32808
|
27223
|
| G.1 |
22975
|
83205
|
39264
|
| G.ĐB |
944098
|
817938
|
289565
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 12/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
| 0 | 9, 8, 8, 5 | 4 | ||
| 1 | 1, 5, 8, 8 | 1 | 5, 1 | |
| 2 | 4 | 4, 8, 9 | 1, 8, 3 | |
| 3 | 8 | 4 | ||
| 4 | 6, 4, 9 | 6, 9, 6, 3 | 0, 4, 0 | |
| 5 | 5 | 6 | ||
| 6 | 6, 9, 5 | 1 | 3, 1, 4, 5 | |
| 7 | 8, 5 | 4, 6 | ||
| 8 | 0, 1, 2 | 3, 4, 4 | 2, 0 | |
| 9 | 8 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 11/03/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
74
|
82
|
| G.7 |
632
|
094
|
| G.6 |
1279
6765
2998
|
2620
4586
9300
|
| G.5 |
6517
|
3633
|
| G.4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| G.3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| G.2 |
11311
|
42239
|
| G.1 |
90552
|
96354
|
| G.ĐB |
021196
|
143900
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 11/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 5 | 0, 3, 0 | ||
| 1 | 7, 1, 1 | 6 | ||
| 2 | 0, 6 | |||
| 3 | 2 | 3, 5, 9 | ||
| 4 | 6, 8 | |||
| 5 | 3, 2 | 4 | ||
| 6 | 5 | |||
| 7 | 4, 9, 7 | |||
| 8 | 6, 9 | 2, 6, 7, 1 | ||
| 9 | 8, 6, 6 | 4, 4, 1, 7 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |