Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 17/03/2026
| Mã ĐB |
8XG 1XG 2XG 10XG 20XG 17XG 6XG 12XG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 07969 | |||||
| G.1 | 09435 | |||||
| G.2 |
75015
57586
|
|||||
| G.3 |
84001
17754
44799
|
|||||
|
23752
50930
00666
|
||||||
| G.4 |
1801
0972
1330
3310
|
|||||
| G.5 |
9690
1372
3721
|
|||||
|
1627
1810
4363
|
||||||
| G.6 |
239
362
997
|
|||||
| G.7 |
90
22
75
93
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 17/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 1 | 1, 1, 3, 3, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 0, 5 | 0, 0, 2 | 1 |
| 2 | 1, 2, 7 | 2, 5, 6, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 0, 5, 9 | 6, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 4 | |
| 5 | 2, 4 | 1, 3, 7 | 5 |
| 5 | 2, 3, 6, 9 | 6, 8 | 5 |
| 6 | 2, 2, 5 | 2, 9 | 6 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 3, 7, 9 | 3, 6, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 16/03/2026
| Mã ĐB |
19XH 20XH 8XH 2XH 3XH 12XH 4XH 18XH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 77552 | |||||
| G.1 | 10246 | |||||
| G.2 |
83858
72874
|
|||||
| G.3 |
61930
90777
03788
|
|||||
|
69003
05296
26446
|
||||||
| G.4 |
4795
3934
6784
6764
|
|||||
| G.5 |
0974
2426
8556
|
|||||
|
0151
3235
5587
|
||||||
| G.6 |
057
133
052
|
|||||
| G.7 |
47
50
39
28
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 3, 5 | 0 |
| 1 | 5 | 1 | |
| 2 | 6, 8 | 5, 5 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4, 5, 9 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 6, 6, 7 | 3, 6, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 6, 7, 8 | 3, 9 | 5 |
| 5 | 4 | 2, 4, 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 4, 4, 7 | 4, 5, 7, 8 | 6 |
| 8 | 4, 7, 8 | 2, 5, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 3 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 15/03/2026
| Mã ĐB |
8XK 14XK 9XK 18XK 2XK 4XK 19XK 1XK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 01770 | |||||
| G.1 | 90396 | |||||
| G.2 |
93620
88013
|
|||||
| G.3 |
31307
29198
55857
|
|||||
|
83618
47659
16535
|
||||||
| G.4 |
2842
2991
0522
4344
|
|||||
| G.5 |
8085
5101
1052
|
|||||
|
5669
4280
8397
|
||||||
| G.6 |
103
122
461
|
|||||
| G.7 |
68
84
38
76
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 7 | 2, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 0, 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2 | 2, 2, 4, 5 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 2, 4 | 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 3, 8 | 5 |
| 5 | 1, 8, 9 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6 | 0, 5, 9 | 6 |
| 8 | 0, 4, 5 | 1, 3, 6, 9 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 8 | 5, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 14/03/2026
| Mã ĐB |
15XL 11XL 13XL 2XL 7XL 8XL 19XL 1XL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 56848 | |||||
| G.1 | 73483 | |||||
| G.2 |
92423
03127
|
|||||
| G.3 |
91144
79528
68003
|
|||||
|
34736
86805
73286
|
||||||
| G.4 |
8396
4678
6700
0668
|
|||||
| G.5 |
9231
4787
8494
|
|||||
|
9238
8841
1247
|
||||||
| G.6 |
214
587
621
|
|||||
| G.7 |
52
55
92
91
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 4 | 2, 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 7, 8 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8 | 0, 2, 8 | 3 |
| 4 | 1, 4, 7, 8 | 1, 4, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5 | 0, 5 | 5 |
| 5 | 8 | 3, 8, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 2, 4, 8, 8 | 6 |
| 8 | 3, 6, 7, 7 | 2, 3, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 6 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/03/2026
| Mã ĐB |
6XM 14XM 8XM 17XM 9XM 5XM 16XM 3XM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86759 | |||||
| G.1 | 14807 | |||||
| G.2 |
29887
05412
|
|||||
| G.3 |
12237
07575
20703
|
|||||
|
49064
38489
96740
|
||||||
| G.4 |
5533
1577
5021
5626
|
|||||
| G.5 |
1130
8256
5000
|
|||||
|
5668
5215
8087
|
||||||
| G.6 |
742
489
430
|
|||||
| G.7 |
88
90
10
65
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 3, 7 | 0, 1, 3, 3, 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 5 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3, 7 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 1, 6, 7 | 5 |
| 5 | 4, 5, 8 | 2, 5 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 0, 3, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 7, 7, 8, 9, 9 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 5, 8, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 12/03/2026
| Mã ĐB |
20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72124 | |||||
| G.1 | 28130 | |||||
| G.2 |
57732
06509
|
|||||
| G.3 |
04837
51117
25464
|
|||||
|
89493
84646
83696
|
||||||
| G.4 |
5204
0206
7341
7510
|
|||||
| G.5 |
7207
8438
1291
|
|||||
|
1245
9366
6330
|
||||||
| G.6 |
270
656
927
|
|||||
| G.7 |
90
08
64
59
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4, 6, 7, 8, 9 | 1, 3, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 7, 8 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6 | 0, 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 4 | 5 |
| 5 | 4, 4, 6 | 0, 4, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 2, 3 | 6 |
| 8 | 0, 3 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 6 | 0, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 11/03/2026
| Mã ĐB |
12XP 6XP 4XP 11XP 5XP 18XP 13XP 1XP
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 30368 | |||||
| G.1 | 29356 | |||||
| G.2 |
46164
75498
|
|||||
| G.3 |
33789
07705
75150
|
|||||
|
95564
84551
53231
|
||||||
| G.4 |
5708
4870
0118
0979
|
|||||
| G.5 |
6196
1569
5628
|
|||||
|
2636
8647
9269
|
||||||
| G.6 |
680
383
179
|
|||||
| G.7 |
97
71
09
43
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 11/03/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 8, 9 | 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 2 | |
| 3 | 1, 6 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 6, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 6 | 0 | 5 |
| 5 | 4, 4, 8, 9, 9 | 3, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 9, 9 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 0, 3, 9 | 0, 1, 2, 6, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 0, 6, 6, 7, 7, 8 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng